Dịch nghĩa:
聴衆はコメディアンの機知をおもしろがった。
Khán giả đã thích thú với sự hài hước của diễn viên hài.
Từ vựng:
Hán tự:
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
知
Tri
biết; trí tuệ