Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
考
かんが
えれば
考
かんが
えるほど、ますます
嫌
きら
いになるよ。
Càng nghĩ càng cảm thấy ghét bỏ.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
益々
ますます
ngày càng; càng lúc càng; giảm dần; ít dần
嫌い
きらい
ghét; không thích
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét