Dịch nghĩa:
「美味しそうな蒲鉾みっけ。食べていい?」「ダメよ。お節用なんだから」「けち」
"Tớ tìm thấy cái kamaboko trông ngon quá. Ăn thử nhé?" "Không được đâu. Nó dành cho mâm cỗ Tết đấy." "Keo kiệt!"
Từ vựng:
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị
蒲
Bồ
cây sậy
鉾
Mâu
giáo; vũ khí; xe diễu hành
食
Thực
ăn; thực phẩm
節
Tiết
mùa; tiết
用
Dụng
sử dụng; công việc