Dịch nghĩa:
美しい曲だね。とジョンが言いました。
Đó là một bản nhạc đẹp nhỉ, John nói.
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
言
Ngôn
nói; từ