Dịch nghĩa:
結局のところ音楽で物を言うのは才能だ。
Cuối cùng thì tài năng mới là yếu tố quyết định trong âm nhạc.
Từ vựng:
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
言
Ngôn
nói; từ
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực