Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
紅茶
こうちゃ
がいいですか?それともコーヒーですか?
Bạn thích trà hay cà phê?
Từ vựng:
紅茶
こうちゃ
trà đen
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
其れ
それ
đó; nó
Hán tự:
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
茶
Trà
trà