Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
簡単
かんたん
にインストールできるんですか?
Có thể cài đặt dễ dàng không?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
インストール
cài đặt (đặc biệt là phần mềm)
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ