Dịch nghĩa:
箸の使い方にはもうすっかりお慣れになったでしょう。
Bạn đã quen với cách sử dụng đũa rồi phải không?
Từ vựng:
Hán tự:
箸
Trứ
đũa
使
Sử
sử dụng; sứ giả
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
慣
Quán
quen; thành thạo