Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

答こたえる前まえによく考かんがえてもらわねばならない。
Tôi cần bạn suy nghĩ kỹ trước khi trả lời.

Ngữ pháp:

~ねばならない (〜neba naranai)

Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2

Từ vựng:

答える
こたえる
trả lời
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
貰う
もらう
nhận; lấy
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

答
Đáp giải pháp; câu trả lời
前
Tiền phía trước; trước
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật