Dịch nghĩa:
突然、戸が大きな音をたてて閉まった。
Bỗng nhiên, cánh cửa đóng sập lại với tiếng động lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
大
Đại
lớn; to
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
閉
Bế
đóng; đóng kín