Dịch nghĩa:
空いておりますのは、ダブルのお部屋だけになります。
Chỉ còn phòng đôi trống thôi.
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng