Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
税金
ぜいきん
にはどういう
種類
しゅるい
がありますか。
Có những loại thuế nào?
Ngữ pháp:
どういう N (dou iu N)
Hỏi để làm rõ hoặc thêm thông tin về một danh từ; 'loại nào', 'kiểu gì'.
JLPT N4
Từ vựng:
税金
ぜいきん
thuế; nghĩa vụ
種類
しゅるい
loại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
税
Thuế
thuế
金
Kim
vàng
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi