Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
独
ひと
りではできないかもしれません。
Có thể một mình tôi không làm được.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
一人
ひとり
một người
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức