Dịch nghĩa:
私をどなり散らす人は気にならないわ。
Tôi không quan tâm đến những người la hét vào mặt tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
散
Tán
rải; tiêu tán
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí