怒鳴り散らす [Nộ Minh Tán]
どなりちらす
Động từ Godan - đuôi “su”Tự động từ
la hét; quát tháo; nổi giận
JP: 私をどなり散らす人は気にならないわ。
VI: Tôi không quan tâm đến những người la hét vào mặt tôi.