Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
も
若
わか
かりし
頃
ころ
は、あんなかったんだよ。
Tôi cũng, hồi trẻ, đã từng như vậy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía