Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
もあなたがここにいらっしゃるとは
知
し
りませんでした。
Tôi cũng không biết bạn ở đây.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
此処
ここ
đây
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
知
Tri
biết; trí tuệ