Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
4時
よんじ
に
電話
でんわ
をかけなおすつもりです。
Tôi dự định sẽ gọi lại lúc 4 giờ.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện