Dịch nghĩa:
私は1つ食べて、それから残り1つを食べた。
Tôi đã ăn một cái, sau đó ăn cái còn lại.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
食
Thực
ăn; thực phẩm
残
Tàn
còn lại; dư