Dịch nghĩa:
私は駅で一時間彼を待ったが、彼はやって来なかった。
Tôi đã đợi anh ấy một giờ ở ga nhưng anh ấy không đến.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
駅
Dịch
nhà ga
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
来
Lai
đến; trở thành