Dịch nghĩa:
私は鞄と傘を一時預かり室に預けた。
Tôi đã gửi túi xách và ô tại phòng giữ đồ tạm thời.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
鞄
Bạc
vali; túi xách; cặp
傘
Tản
ô
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
預
Dự
gửi; ủy thác
室
Thất
phòng