Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
羊
ひつじ
です。あなたは
羊
ひつじ
です。
私
わたし
たちは
羊
ひつじ
です。
Tôi là một con cừu. Bạn là một con cừu. Chúng ta là những con cừu.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
羊
ひつじ
cừu
私たち
わたしたち
chúng tôi
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
羊
Dương
cừu