Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
空腹
くうふく
のあまり
口
ぐち
もきけなかった。
Tôi đói đến mức không thể nói nên lời.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
空腹
くうふく
bụng đói; đói
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
口
くち
miệng
聞く
きく
nghe
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
腹
Phúc
bụng; dạ dày
口
Khẩu
miệng