Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
毎年
まいとし
インフルエンザにかかります。
Tôi bị cảm cúm mỗi năm.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
毎年
まいとし
hàng năm
インフルエンザ
cúm; bệnh cúm
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
毎
Mỗi
mỗi
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm