Dịch nghĩa:
私は次にどこへ行けばよいのでしょうか?
Tôi nên đi đâu tiếp theo?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng