Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
怒
おこ
ってなどいない、それどころではない。
Tôi không hề tức giận, đó không phải là vấn đề.
Ngữ pháp:
~どころではない (〜dokoro de wa nai)
Không phải thời gian/nơi cho; xa với; không thể nào.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm