Dịch nghĩa:

Tôi đã bị anh ấy đánh nên tôi cũng đánh lại vài cái.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tấn công; đánh; đập; quật
Số số; sức mạnh
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ