Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは彼かれに助たすけてくれるかどうかたずねた。
Tôi đã hỏi anh ấy liệu có thể giúp tôi không.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
助ける
たすける
cứu; giải cứu
呉れる
くれる
cho; để cho
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật