Dịch nghĩa:
私は彼にドアを開けないように言ったけれども、彼は開けた。
Tôi đã nói anh ấy đừng mở cửa nhưng anh ấy đã mở.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
開
Khai
mở; mở ra
言
Ngôn
nói; từ