Dịch nghĩa:
私は彼がどこから来たのか知らなかった。
Tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành
知
Tri
biết; trí tuệ