Dịch nghĩa:
私は子供のときは上手に泳げました。
Hồi còn nhỏ, tôi đã bơi rất giỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
泳
Vịnh
bơi