Dịch nghĩa:
私は叙事詩よりも叙情詩の方が好きだ。
Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
叙
Tự
kể lại; mô tả
事
Sự
sự việc; lý do
詩
Thi
thơ
情
Tình
tình cảm
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó