Dịch nghĩa:
私は取り立てて騒ぎ立てられるのは好きではない。
Tôi không thích bị làm phiền quá mức.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
取
Thủ
lấy; nhận
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó