Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
交互
こうご
に
楽観
らっかん
主義
しゅぎ
になったり
悲観
ひかん
主義
しゅぎ
になる。
Tôi lúc lạc quan lúc bi quan.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
交互
こうご
luân phiên; xen kẽ
楽観主義
らっかんしゅぎ
chủ nghĩa lạc quan
成る
なる
trở thành; đạt được
悲観主義
ひかんしゅぎ
chủ nghĩa bi quan
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
観
quan điểm; diện mạo
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc