Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
九時
きゅうじ
までに
宿題
しゅくだい
をやってしまうつもりだ。
Tôi định làm xong bài tập về nhà trước 9 giờ.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
九
きゅう
chín; 9
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
九
Cửu
chín
時
Thời
thời gian; giờ
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài