Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はロックミュージシャンが
大好
だいす
きだ。
Tôi rất thích ca sĩ nhạc rock.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ミュージシャン
nhạc sĩ
大好き
だいすき
rất thích; yêu thích
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó