Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はピカソのようなヒトになりたい。
Tôi muốn trở thành một người như Picasso.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ピカソ
Picasso
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi