Dịch nghĩa:
私はパーティーで楽しい時間を過ごした。
Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi