Dịch nghĩa:
私はドイツ語を読めるけど話せない。
Tôi đọc được tiếng Đức, nhưng tôi không nói được.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
読
Độc
đọc
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện