Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はトムにプレゼントを
買
か
うべきだった。
Tôi nên đã mua quà cho Tom.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
プレゼント
quà tặng
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
買
Mãi
mua