Dịch nghĩa:
私はスポーツより音楽の方が好きだ。
Tôi thích âm nhạc hơn thể thao.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó