Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はゲイじゃないけど、
私
わたし
の
彼
かれ
はゲイだよ。
Tôi không phải là người đồng tính, nhưng bạn trai của tôi là người đồng tính.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ゲイ
người đồng tính
無い
ない
không tồn tại
彼
かれ
anh ấy
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó