Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はインフルエンザで
寝
ね
てたんです。
Tôi đã nằm ốm vì cúm.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
インフルエンザ
cúm; bệnh cúm
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ