Dịch nghĩa:
私はアルバイトを辞めようと決心した。
Tôi đã quyết định từ bỏ công việc làm thêm.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm
trái tim; tâm trí