Dịch nghĩa:
私はゆっくり時間をかけて昼食を食べた。
Tôi đã dành thời gian để ăn trưa từ từ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm