Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はもうオーストラリアに
住
す
みたくないです。
Tôi không muốn sống ở Úc nữa.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
もう
đã; rồi
住む
すむ
sống; cư trú
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
住
Trụ
cư trú; sống