Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はひとりきりで
暮
く
らすのはいやだ。
Tôi không thích sống một mình.
Ngữ pháp:
~きり (〜kiri)
Diễn tả ý tưởng 'chỉ', 'kể từ', hoặc 'sau'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
一人
ひとり
một người
暮らす
くらす
sống; xoay sở
嫌
いや
không thích
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian