Dịch nghĩa:
私はね、若かりし頃は有名だったんだよ。
Tôi, hồi còn trẻ, đã từng nổi tiếng lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng