Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはどうやら頭あたまがいかれてるようです。
Có vẻ như tôi đã điên rồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
頭
あたま
đầu
いかれる
hỏng; hỏng hóc; sai; ngừng hoạt động; bị phá hủy; bị bắn; bị rối; bị mòn
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
頭
Đầu đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật