Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はついさっき
彼
かれ
に
会
あ
ったばかりです。
Tôi vừa mới gặp anh ấy xong.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
つい
vừa mới
彼
かれ
anh ấy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia